|
STT
|
Thí sinh
|
Điểm
|
Thời gian thi
|
|---|---|---|---|
|
1
|
Pham Son Lam
|
77
|
April 1, 2026, 1:50 p.m.
|
|
2
|
Duy khánh
|
72
|
April 1, 2026, 7:58 a.m.
|
|
3
|
TRẦN THỊ HUYỀN TRANG
|
67
|
April 1, 2026, 10:42 a.m.
|
|
4
|
Nguyễn Minh Hằng
|
62
|
April 1, 2026, 2:55 p.m.
|
|
5
|
HOÀNG THU LÀNH
|
50
|
April 1, 2026, 9:08 a.m.
|
|
6
|
Phạm Thị Hoài Linh
|
46
|
April 1, 2026, 3:54 p.m.
|
|
7
|
Vương Lan Anh
|
38
|
April 1, 2026, 2:24 p.m.
|
|
8
|
Phong Đinh
|
35
|
April 1, 2026, 9:43 a.m.
|
|
9
|
Huỳnh Thị Hồng My
|
24
|
April 1, 2026, 6:52 a.m.
|
|
10
|
Hoài
|
18
|
April 1, 2026, 6 a.m.
|