|
STT
|
Thí sinh
|
Điểm
|
Thời gian thi
|
|---|---|---|---|
|
1
|
Tya Vu
|
76
|
March 3, 2026, 12:03 a.m.
|
|
2
|
dung
|
71
|
March 1, 2026, 2:40 p.m.
|
|
3
|
qanh
|
50
|
March 2, 2026, 8:53 p.m.
|
|
4
|
lê hồng liên
|
34
|
March 2, 2026, 1:43 p.m.
|
|
5
|
Nguyễn Ngọc Hà
|
14
|
March 2, 2026, 3:55 p.m.
|
|
6
|
Ninh
|
14
|
March 1, 2026, 3:34 p.m.
|
|
7
|
Somin
|
10
|
March 3, 2026, 12:15 a.m.
|
|
8
|
PHẠM THỊ NGỌC ÁNH
|
0
|
March 1, 2026, 11:04 p.m.
|