|
STT
|
Thí sinh
|
Điểm
|
Thời gian thi
|
|---|---|---|---|
|
1
|
Mai Đào Sơn Ca
|
100
|
April 16, 2026, 8:44 a.m.
|
|
2
|
nguyễn văn nhật
|
100
|
April 6, 2026, 4:26 p.m.
|
|
3
|
Bảo Lâm
|
98
|
April 8, 2026, 8:03 p.m.
|
|
4
|
Mỹ Duyên
|
96
|
April 14, 2026, 4:09 p.m.
|
|
5
|
NGUYỄN TIẾN CHUNG
|
94
|
April 12, 2026, 12:17 p.m.
|
|
6
|
Vương Hằng
|
93
|
April 8, 2026, 9:26 a.m.
|
|
7
|
Bui anh tú
|
93
|
April 6, 2026, 4:53 p.m.
|
|
8
|
BÌNH
|
92
|
April 13, 2026, 5:15 p.m.
|
|
9
|
Phùng Thị Thanh Thúy
|
92
|
April 11, 2026, 10:46 a.m.
|
|
10
|
HOANG THI LINH NGOC
|
91
|
April 2, 2026, 10:34 a.m.
|